Shell Tellus S2 M100

Shell Tellus S2 M100

Dầu thuỷ lực chất lượng cao
Shell Tellus S2 M100 là loại dầu khoáng được tinh chế bằng dung môi, chất lượng cao và có chỉ số độ nhớt cao, được xem là dầu đã đạt ” tiêu chuẩn chung ” trong lĩnh vực dầu thuỷ lực công nghiệp.
Sử dụng

  • Các hệ thống thuỷ lực trong công nghiệp
  • Các hệ truyền động thuỷ lực di động
  • Hệ thuỷ lực trong hàng hải

Ưu điểm kỹ thuật Shell Tellus S2 M100

  • Độ ổn định nhiệt

Độ ổn định nhiệt trong các hệ thống thuỷ lực hiện đại làm việc ở điều kiện tải trọng và nhiệt độ cao giúp hạn chế sự phân huỷ và tạo cặn của dầu

  • Khả năng chống oxy hoá

Hạn chế sự oxy hoá trong điều kiện có không khí, nước và đồng. Kết quả thử nghiệm độ ổn định dầu tuốc bin ( TOST) cho thấy Shell Tellus có khả năng kéo dài thời gian thay dầu, giảm chi phí bảo dưỡng

  • Độ ổn định thuỷ phân

Ổn định hoá tính trong môi trường ẩm, cho phép tăng khả năng chống ăn mòn & kéo dài tuổi thọ dầu

  • Tính năng chống mòn ưu việt

Các phụ gia chống mài mòn có hiệu quả trong mọi điều kiện hoạt động bao gồm cả tải trọng từ nhẹ đến nặng. Đạt kết quả xuất sắc qua thử nghiệm Vickers 35VQ25, Denison T6C

  • Tính năng lọc ưu hạng

Thích hợp cho các hệ thống lọc cực tinh, là một đòi hỏi cơ bản trong các hệ thống thuỷ lực hiện nay. Không bị ảnh hưởng bởi các chất nhiễm bẩn thông thường như nước và canxi ( là những chất thường được coi là hay gây nghẹt các lọc tinh )

  • Tính năng chịu nước

Khả năng ổn định về mặt hoá tính trong điều kiện ẩm giúp kéo dài tuổi thọ dầu và giảm nguy cơ bị ăn mòn

  • Ma sát thấp

Có tính năng bôi trơn cao và ma sát thấp trong các hệ thống thuỷ lực hoạt động ở tốc độ cao hoặc thấp. Có khả năng chống dính – trượt trong một số ứng dụng cần độ chính xác cao

  • Tính năng tách khí và chống tạo bọt tuyệt hảo

Do được pha trộn các phụ gia chọn lọc, đảm bảo thoát khí nhanh và không tạo bọt

  • Khả năng tách nước tốt

Giúp ngăn cản sự hình thành nhũ tương nước trong dầu có độ nhớt cao và do đó ngăn ngừa sự hư hại của bơm và hệ thống thuỷ lực

  • Sử dụng linh hoạt

Thích hợp cho một phạm vi rộng các ứng dụng công nghiệp khác nhau
Chỉ tiêu & Chấp thuận Shell Tellus S2 M100
Được khuyến cáo của: CINCINATI P – 68/69/70
Denison HF – 0/1/2
Eaton ( Vickers) M – 2950 S & I – 286 S Và đáp ứng các yêu cầu:
ISO 11158 HM
GM LS/2
AFNOR NF – 2
Bosch Rexroth 17421 – 001 & RD 220 – 1/04.03
Swedish standards SS 15 54 34 AM
Khả năng tương thích
Shell Tellus S2 M100 tương thích với hầu hết các loại bơm, tuy nhiên, cần tham khảo Shell trước khi dùng cho các thiết bị có các chi tiết mạ bạc.
Shell Tellus S2 M100 tương thích với tất cả vật liệu niêm kín và sơn thường sử dụng với dầu khoáng.
Sức khoẻ & An toàn
Shell Telluskhông gây nguy hại nào đáng kể cho sức khoẻ và an toàn khi sử dụng đúng qui định, tiêu chuẩn vệ sinh công nghiệp và cá nhân được tuân thủ.
Để có thêm hướng dẫn về sức khoẻ và an toàn, tham khảo thêm phiếu dự liệu an toàn sản phẩm Shell tương ứng.
Tính chất vật lý điển hình

Shell Tellus 22 32 37 46 68 100
Cấp chất lượng ISO HM HM HM HM HM HM
Độ nhớt động học, cSt ở 400C
1000C(IP 71 )
22
4,3
32
5,4
37
5,9
46
6,7
68
8,6
100
11,1
Chỉ số độ nhớt (IP 226) 100 99 99 98 97 96
Tỷ trọng ở 150C, kg/l(IP 365) 0,866 0,875 0,875 0,879 0,886 0,891
Điểm chớp cháy kín, °C(IP 34) 204 209 212 218 223 234
Điểm đông đặc0C(IP 15) -30 – 30 – 30 – 30 – 24 – 24

Những tính chất này đặc trưng cho sản phẩm hiện hành. Những sản phẩm trong tương lai của Shell có thể thay đổi chút ít cho phù hợp theo qui cách của Shell

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *